地上波 (ちじょうは) — sóng truyền hình mặt đất, phát sóng mặt đất

じょう sóng truyền hình mặt đất
Tần suất #8473 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

chijouha

Pitch じょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sóng truyền hình mặt đất
  • phát sóng mặt đất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.