注入 (ちゅうにゅう) — tiêm, rót vào, chú nhập
注入
tiêm
Tần suất #7638
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuunyuu
ちゅうにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêm
- rót vào
- chú nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注入する ちゅうにゅうする |
注入します ちゅうにゅうします |
| Present negative |
注入しない ちゅうにゅうしない |
注入しません ちゅうにゅうしません |
| Past |
注入した ちゅうにゅうした |
注入しました ちゅうにゅうしました |
| Past negative |
注入しなかった ちゅうにゅうしなかった |
注入しませんでした ちゅうにゅうしませんでした |
| Te-form |
注入して ちゅうにゅうして |
注入しまして ちゅうにゅうしまして |
| Potential |
注入できる ちゅうにゅうできる |
注入できます ちゅうにゅうできます |
| Potential negative |
注入できない ちゅうにゅうできない |
注入できません ちゅうにゅうできません |