Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱出 (だっしゅつ) — sự trốn thoát, đào thoát, thoát ra

脱だっ出しゅつ sự trốn thoát
Tần suất #4169 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

dasshutsu

だっしゅつ
Pitch だっしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脱出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trốn thoát
  • đào thoát
  • thoát ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱出する

だっしゅつする

脱出します

だっしゅつします

Present negative

脱出しない

だっしゅつしない

脱出しません

だっしゅつしません

Past

脱出した

だっしゅつした

脱出しました

だっしゅつしました

Past negative

脱出しなかった

だっしゅつしなかった

脱出しませんでした

だっしゅつしませんでした

Te-form

脱出して

だっしゅつして

脱出しまして

だっしゅつしまして

Potential

脱出できる

だっしゅつできる

脱出できます

だっしゅつできます

Potential negative

脱出できない

だっしゅつできない

脱出できません

だっしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.