出来事 (できごと) — sự kiện, sự việc

ごと sự kiện
Tần suất #1464 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

dekigoto

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kiện
  • sự việc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.