動物 (どうぶつ) — động vật, con vật

どうぶつ động vật
Tần suất #922 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun science

doubutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động vật
  • con vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.