演出 (えんしゅつ) — đạo diễn, dàn dựng, diễn xuất
演出
đạo diễn
Tần suất #1988
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
enshutsu
えんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạo diễn
- dàn dựng
- diễn xuất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- げきや えいがで、どう 見せるかを きめて おしえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演出する えんしゅつする |
演出します えんしゅつします |
| Present negative |
演出しない えんしゅつしない |
演出しません えんしゅつしません |
| Past |
演出した えんしゅつした |
演出しました えんしゅつしました |
| Past negative |
演出しなかった えんしゅつしなかった |
演出しませんでした えんしゅつしませんでした |
| Te-form |
演出して えんしゅつして |
演出しまして えんしゅつしまして |
| Potential |
演出できる えんしゅつできる |
演出できます えんしゅつできます |
| Potential negative |
演出できない えんしゅつできない |
演出できません えんしゅつできません |