不思議 (ふしぎ) — kỳ lạ, huyền bí, bất khả tư nghì

kỳ lạ
Tần suất #793 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fushigi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • huyền bí
  • bất khả tư nghì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.