発覚 (はっかく) — sự phát giác, bị phát hiện, phát giác

はっかく sự phát giác
Tần suất #4737 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hakkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phát giác
  • bị phát hiện
  • phát giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.