反発 (はんぱつ) — phản đối, đẩy lùi, phản phát

はんぱつ phản đối
Tần suất #3116 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanpatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản đối
  • đẩy lùi
  • phản phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.