放出 (ほうしゅつ) — phóng thích, phát ra, xả ra
放出
phóng thích
Tần suất #5476
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
houshutsu
ほうしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phóng thích
- phát ra
- xả ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放出する ほうしゅつする |
放出します ほうしゅつします |
| Present negative |
放出しない ほうしゅつしない |
放出しません ほうしゅつしません |
| Past |
放出した ほうしゅつした |
放出しました ほうしゅつしました |
| Past negative |
放出しなかった ほうしゅつしなかった |
放出しませんでした ほうしゅつしませんでした |
| Te-form |
放出して ほうしゅつして |
放出しまして ほうしゅつしまして |
| Potential |
放出できる ほうしゅつできる |
放出できます ほうしゅつできます |
| Potential negative |
放出できない ほうしゅつできない |
放出できません ほうしゅつできません |