違和感 (いわかん) — cảm giác khó chịu, cảm giác bất an

かん cảm giác khó chịu
Tần suất #2820 3 ký tự 漢語 kango noun

iwakan

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm giác khó chịu
  • cảm giác bất an

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.