開発 (かいはつ) — phát triển, khai phát

かいはつ phát triển
Tần suất #191 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaihatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát triển
  • khai phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.