Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気象予報士 (きしょうよほうし) — weather forecaster

気き象しょう予よ報ほう士し weather forecaster
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

kishouyohoushi

きしょうよほうし
Post

Ghi nhớ 気象予報士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • weather forecaster

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.