交差点 (こうさてん) — ngã tư, giao lộ, giao điểm

こうてん ngã tư
Tần suất #5126 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kousaten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngã tư
  • giao lộ
  • giao điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.