無意味 (むいみ) — vô nghĩa, vô ích

vô nghĩa
Tần suất #4892 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

muimi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô nghĩa
  • vô ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.