生活 (せいかつ) — cuộc sống, sinh hoạt
seikatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生活
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc sống
- sinh hoạt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 毎日 たべたり ねたり して くらす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
実際には、多くの人が争い、話し合い、少しずつ生活を変えていきました。
Jissai ni wa, ooku no hito ga arasoi, hanashiai, sukoshi zutsu seikatsu o kaete ikimashita.
In reality, many people fought, discussed things, and gradually changed their lives.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (16) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生活する せいかつする |
生活します せいかつします |
| Present negative |
生活しない せいかつしない |
生活しません せいかつしません |
| Past |
生活した せいかつした |
生活しました せいかつしました |
| Past negative |
生活しなかった せいかつしなかった |
生活しませんでした せいかつしませんでした |
| Te-form |
生活して せいかつして |
生活しまして せいかつしまして |
| Potential |
生活できる せいかつできる |
生活できます せいかつできます |
| Potential negative |
生活できない せいかつできない |
生活できません せいかつできません |