Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生成 (せいせい) — tạo ra, sinh thành, hình thành

生せい成せい tạo ra
Tần suất #3245 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

seisei

せいせい
Pitch せいせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sinh thành
  • hình thành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生成する

せいせいする

生成します

せいせいします

Present negative

生成しない

せいせいしない

生成しません

せいせいしません

Past

生成した

せいせいした

生成しました

せいせいしました

Past negative

生成しなかった

せいせいしなかった

生成しませんでした

せいせいしませんでした

Te-form

生成して

せいせいして

生成しまして

せいせいしまして

Potential

生成できる

せいせいできる

生成できます

せいせいできます

Potential negative

生成できない

せいせいできない

生成できません

せいせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.