選定 (せんてい) — tuyển chọn, lựa chọn, chỉ định
選定
tuyển chọn
Tần suất #4381
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sentei
せんてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển chọn
- lựa chọn
- chỉ định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選定する せんていする |
選定します せんていします |
| Present negative |
選定しない せんていしない |
選定しません せんていしません |
| Past |
選定した せんていした |
選定しました せんていしました |
| Past negative |
選定しなかった せんていしなかった |
選定しませんでした せんていしませんでした |
| Te-form |
選定して せんていして |
選定しまして せんていしまして |
| Potential |
選定できる せんていできる |
選定できます せんていできます |
| Potential negative |
選定できない せんていできない |
選定できません せんていできません |