Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試行錯誤 (しこうさくご) — thử và sai, thí hành thác ngộ

試し行こう錯さく誤ご thử và sai
Tần suất #5802 4 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shikousakugo

しこうさくご
Pitch しこうさくご[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試行錯誤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thử và sai
  • thí hành thác ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試行錯誤する

しこうさくごする

試行錯誤します

しこうさくごします

Present negative

試行錯誤しない

しこうさくごしない

試行錯誤しません

しこうさくごしません

Past

試行錯誤した

しこうさくごした

試行錯誤しました

しこうさくごしました

Past negative

試行錯誤しなかった

しこうさくごしなかった

試行錯誤しませんでした

しこうさくごしませんでした

Te-form

試行錯誤して

しこうさくごして

試行錯誤しまして

しこうさくごしまして

Potential

試行錯誤できる

しこうさくごできる

試行錯誤できます

しこうさくごできます

Potential negative

試行錯誤できない

しこうさくごできない

試行錯誤できません

しこうさくごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.