出張 (しゅっちょう) — công tác, đi công tác, xuất trương
出張
công tác
Tần suất #2359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shucchou
しゅっちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出張
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công tác
- đi công tác
- xuất trương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出張する しゅっちょうする |
出張します しゅっちょうします |
| Present negative |
出張しない しゅっちょうしない |
出張しません しゅっちょうしません |
| Past |
出張した しゅっちょうした |
出張しました しゅっちょうしました |
| Past negative |
出張しなかった しゅっちょうしなかった |
出張しませんでした しゅっちょうしませんでした |
| Te-form |
出張して しゅっちょうして |
出張しまして しゅっちょうしまして |
| Potential |
出張できる しゅっちょうできる |
出張できます しゅっちょうできます |
| Potential negative |
出張できない しゅっちょうできない |
出張できません しゅっちょうできません |