出勤 (しゅっきん) — đi làm, xuất cần
出勤
đi làm
Tần suất #3573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shukkin
しゅっきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出勤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi làm
- xuất cần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出勤する しゅっきんする |
出勤します しゅっきんします |
| Present negative |
出勤しない しゅっきんしない |
出勤しません しゅっきんしません |
| Past |
出勤した しゅっきんした |
出勤しました しゅっきんしました |
| Past negative |
出勤しなかった しゅっきんしなかった |
出勤しませんでした しゅっきんしませんでした |
| Te-form |
出勤して しゅっきんして |
出勤しまして しゅっきんしまして |
| Potential |
出勤できる しゅっきんできる |
出勤できます しゅっきんできます |
| Potential negative |
出勤できない しゅっきんできない |
出勤できません しゅっきんできません |