卒業生 (そつぎょうせい) — học sinh tốt nghiệp, cựu sinh viên, tốt nghiệp sinh

そつぎょうせい học sinh tốt nghiệp
Tần suất #4800 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sotsugyousei

Pitch ぎょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh tốt nghiệp
  • cựu sinh viên
  • tốt nghiệp sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.