手数料 (てすうりょう) — phí dịch vụ, lệ phí, hoa hồng

すうりょう phí dịch vụ
Tần suất #2505 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

tesuuryou

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phí dịch vụ
  • lệ phí
  • hoa hồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.