Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動き出す (うごきだす) — bắt đầu chuyển động, khởi động

動うごき出だす bắt đầu chuyển động
Tần suất #5853 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

ugokidasu

うごきだす
Pitch うごきだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動き出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt đầu chuyển động
  • khởi động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動き出す

うごきだす

動き出します

うごきだします

Present negative

動き出さない

うごきださない

動き出しません

うごきだしません

Past

動き出した

うごきだした

動き出しました

うごきだしました

Past negative

動き出さなかった

うごきださなかった

動き出しませんでした

うごきだしませんでした

Te-form

動き出して

うごきだして

動き出しまして

うごきだしまして

Potential

動き出せる

うごきだせる

動き出せます

うごきだせます

Potential negative

動き出せない

うごきだせない

動き出せません

うごきだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.