行く (ゆく) — to go, to move (towards), to head (towards)
行く
to go
Ghi nhớ 行く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to go
- to move (towards)
- to head (towards)
- to leave (for)
- to move through
- to travel across
- to walk along (e.g. a road)
- to go (well, badly, etc.)
- to proceed
- to turn out
- to get along
- to do (in a particular way) (oft. as で〜)
- to go (with; a choice) (oft. as で〜)
- to try (oft. as で〜)
- to pass (of time, seasons, etc.)
- to go by
- to stream
- to flow
- to die (usu. written as 逝く)
- to pass away (usu. written as 逝く)
- to reach (a stage, extent, age, etc.)
- to get to
- to go (so far as ...)
- to reach (of information, instructions, wind, etc.)
- to arrive
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今 いる ところから ほかの ところへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行く ゆく |
行きます ゆきます |
| Present negative |
行かない ゆかない |
行きません ゆきません |
| Past |
行った ゆった |
行きました ゆきました |
| Past negative |
行かなかった ゆかなかった |
行きませんでした ゆきませんでした |
| Te-form |
行って ゆって |
行きまして ゆきまして |
| Potential |
行ける ゆける |
行けます ゆけます |
| Potential negative |
行けない ゆけない |
行けません ゆけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive