Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行く (ゆく) — to go, to move (towards), to head (towards)

行ゆく to go
Tần suất #143 Lớp 2 2 ký tự godan verb (iku/yuku) intransitive action

yuku

ゆく
Post

Ghi nhớ 行く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go
  • to move (towards)
  • to head (towards)
  • to leave (for)
  • to move through
  • to travel across
  • to walk along (e.g. a road)
  • to go (well, badly, etc.)
  • to proceed
  • to turn out
  • to get along
  • to do (in a particular way) (oft. as で〜)
  • to go (with; a choice) (oft. as で〜)
  • to try (oft. as で〜)
  • to pass (of time, seasons, etc.)
  • to go by
  • to stream
  • to flow
  • to die (usu. written as 逝く)
  • to pass away (usu. written as 逝く)
  • to reach (a stage, extent, age, etc.)
  • to get to
  • to go (so far as ...)
  • to reach (of information, instructions, wind, etc.)
  • to arrive

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま) いる ところから ほかの ところへ うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行く

ゆく

行きます

ゆきます

Present negative

行かない

ゆかない

行きません

ゆきません

Past

行った

ゆった

行きました

ゆきました

Past negative

行かなかった

ゆかなかった

行きませんでした

ゆきませんでした

Te-form

行って

ゆって

行きまして

ゆきまして

Potential

行ける

ゆける

行けます

ゆけます

Potential negative

行けない

ゆけない

行けません

ゆけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.