力 — sức, lực
ちから
力
sức
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 nét
internet
sports
U+529B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #62
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #858
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #19
Nghĩa
- sức
- lực
Từ vựng
ちから chikara Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
りょく ryoku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
入
力
nyuuryoku
nhập (dữ liệu)
出
力
shutsuryoku
xuất (dữ liệu)
学
力
gakuryoku
học lực
気
力
kiryoku
nghị lực
火
力
karyoku
hỏa lực
電
力
denryoku
điện năng
体
力
tairyoku
thể lực
原
子
力
genshiryoku
năng lượng nguyên tử
強
力
kyouryoku
mạnh mẽ
活
力
katsuryoku
sức sống
実
力
jitsuryoku
thực lực
有
力
yuuryoku
có thế lực
全
力
zenryoku
toàn lực
重
力
juuryoku
trọng lực
主
力
shuryoku
chủ lực
原
動
力
gendouryoku
động lực
動
力
douryoku
động lực
努
力
doryoku
nỗ lực
協
力
kyouryoku
hợp tác
戦
力
senryoku
sức mạnh quân sự
極
力
kyokuryoku
hết sức
労
力
rouryoku
sức lao động
無
力
muryoku
bất lực
兵
力
heiryoku
binh lực
能
力
nouryoku
năng lực
暴
力
bouryoku
bạo lực
圧
力
atsuryoku
áp lực
勢
力
seiryoku
thế lực
武
力
buryoku
vũ lực
効
力
kouryoku
hiệu lực
暴
力
団
bouryokudan
băng đảng tội phạm
精
力
seiryoku
năng lượng
権
力
kenryoku
quyền lực
視
力
shiryoku
thị lực
魅
力
miryoku
sức hấp dẫn
迫
力
hakuryoku
sức mạnh
威
力
iryoku
uy lực
弾
力
danryoku
tính đàn hồi
尽
力
jinryoku
nỗ lực
脱
力
datsuryoku
mất sức
りき riki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.