来 — đến, lai
くる
来
đến
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
action
U+6765
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #102
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1884
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đến
- lai
Từ vựng
く ku Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
らい rai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
本
来
honrai
vốn dĩ
来
年
rainen
năm sau
来
rai
sắp đến
来
週
raishuu
tuần sau
来
日
rainichi
đến Nhật Bản
来
月
raigetsu
tháng sau
外
来
gairai
ngoại lai
来
店
raiten
sự ghé thăm cửa hàng
来
場
raijou
đến dự
古
来
korai
từ xưa
年
来
nenrai
nhiều năm nay
元
来
ganrai
vốn dĩ
由
来
yurai
nguồn gốc
来
年
度
rainendo
năm tài khóa tới
以
来
irai
kể từ
未
来
mirai
tương lai
旧
来
kyuurai
truyền thống
在
来
zairai
hiện hữu
将
来
shourai
tương lai
従
来
juurai
truyền thống
来
訪
raihou
sự đến thăm
到
来
tourai
sự đến
来
賓
raihin
khách quý
き ki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Thành phần
Pictographic character. Originally depicted a stalk of wheat — a plant that comes from afar. The meaning shifted from grain to coming and arriving.