進 — tiến

しん tiến
Lớp 3 11 nét action
U+9032 Tần suất #142 Heisig #603

Nghĩa

  • tiến

Từ vựng

すす susu Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.