Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

身分証明書 (みぶんしょうめいしょ) — identification papers, piece of identification, identity document

身み分ぶん証しょう明めい書しょ identification papers
Lớp 5 5 ký tự 混合 mixed noun

mibunshoumeisho

みぶんしょうめいしょ
Post

Ghi nhớ 身分証明書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • identification papers
  • piece of identification
  • identity document
  • ID

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.