身分証明書 (みぶんしょうめいしょ) — identification papers, piece of identification, identity document
身分証明書
identification papers
Ghi nhớ 身分証明書
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- identification papers
- piece of identification
- identity document
- ID