Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

身体障害者 (しんたいしょうがいしゃ) — (physically) disabled person, person with a physical disability

身しん体たい障しょう害がい者しゃ (physically) disabled person
Lớp 6 5 ký tự 漢語 kango noun

shintaishougaisha

しんたいしょうがいしゃ
Post

Ghi nhớ 身体障害者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (physically) disabled person
  • person with a physical disability

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.