Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出身地 (しゅっしんち) — the place one comes from, one's birthplace, one's hometown

出しゅっ身しん地ち the place one comes from
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

shusshinchi

しゅっしんち
Post

Ghi nhớ 出身地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • the place one comes from
  • one's birthplace
  • one's hometown

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.