Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出身者 (しゅっしんしゃ) — alumnus (alumnae), graduate, old boy (girl)

出しゅっ身しん者しゃ alumnus (alumnae)
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

shusshinsha

しゅっしんしゃ
Post

Ghi nhớ 出身者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • alumnus (alumnae)
  • graduate
  • old boy (girl)
  • former member of an organization
  • former inhabitant (country, region, etc.)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.