調味料 (ちょうみりょう) — seasoning, flavoring, flavouring
調味料
seasoning
Ghi nhớ 調味料
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- seasoning
- flavoring
- flavouring
- condiment