発言権 (はつげんけん) — right to speak
発言権
right to speak
Ghi nhớ 発言権
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- right to speak