Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人差し指 (ひとさしゆび) — index finger, forefinger, first (occ. second) finger

人ひと差さし指ゆび index finger
Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed noun

hitosashiyubi

ひとさしゆび
Post

Ghi nhớ 人差し指

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • index finger
  • forefinger
  • first (occ. second) finger
  • second toe

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.