人差し指 (ひとさしゆび) — index finger, forefinger, first (occ. second) finger
人差し指
index finger
Ghi nhớ 人差し指
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- index finger
- forefinger
- first (occ. second) finger
- second toe