日焼け止め (ひやけどめ) — sunscreen, sunblock, sun cream
日焼け止め
sunscreen
Ghi nhớ 日焼け止め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sunscreen
- sunblock
- sun cream
- suntan lotion