Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

意気込む (いきごむ) — to be enthusiastic (about), to be eager (to do), to be keen

意い気き込ごむ to be enthusiastic (about)
4 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) intransitive

ikigomu

いきごむ
Post

Ghi nhớ 意気込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be enthusiastic (about)
  • to be eager (to do)
  • to be keen
  • to be intent (on)
  • to be determined

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

意気込む

いきごむ

意気込みます

いきごみます

Present negative

意気込まない

いきごまない

意気込みません

いきごみません

Past

意気込んだ

いきごんだ

意気込みました

いきごみました

Past negative

意気込まなかった

いきごまなかった

意気込みませんでした

いきごみませんでした

Te-form

意気込んで

いきごんで

意気込みまして

いきごみまして

Potential

意気込める

いきごめる

意気込めます

いきごめます

Potential negative

意気込めない

いきごめない

意気込めません

いきごめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.