Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見物人 (けんぶつにん) — spectator, sightseer, onlooker

見けん物ぶつ人にん spectator
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kenbutsunin

けんぶつにん
Post

Ghi nhớ 見物人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • spectator
  • sightseer
  • onlooker

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.