見物人 (けんぶつにん) — spectator, sightseer, onlooker
見物人
spectator
Ghi nhớ 見物人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- spectator
- sightseer
- onlooker