満員電車 (まんいんでんしゃ) — crowded train
満員電車
crowded train
Ghi nhớ 満員電車
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crowded train