Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝間着 (ねまき) — nightclothes, nightwear, sleepwear

寝ね間ま着き nightclothes
3 ký tự 和語 wago noun

nemaki

ねまき
Post

Ghi nhớ 寝間着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nightclothes
  • nightwear
  • sleepwear
  • pyjamas
  • pajamas
  • nightgown
  • nightdress

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.