Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し問答 (おしもんどう) — arguing back and forth, bandying words, verbal tug-of-war

押おし問もん答どう arguing back and forth
4 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

oshimondou

おしもんどう
Post

Ghi nhớ 押し問答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • arguing back and forth
  • bandying words
  • verbal tug-of-war

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し問答する

おしもんどうする

押し問答します

おしもんどうします

Present negative

押し問答しない

おしもんどうしない

押し問答しません

おしもんどうしません

Past

押し問答した

おしもんどうした

押し問答しました

おしもんどうしました

Past negative

押し問答しなかった

おしもんどうしなかった

押し問答しませんでした

おしもんどうしませんでした

Te-form

押し問答して

おしもんどうして

押し問答しまして

おしもんどうしまして

Potential

押し問答できる

おしもんどうできる

押し問答できます

おしもんどうできます

Potential negative

押し問答できない

おしもんどうできない

押し問答できません

おしもんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.