押し問答 (おしもんどう) — arguing back and forth, bandying words, verbal tug-of-war
押し問答
arguing back and forth
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
oshimondou
おしもんどう
Ghi nhớ 押し問答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- arguing back and forth
- bandying words
- verbal tug-of-war
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押し問答する おしもんどうする |
押し問答します おしもんどうします |
| Present negative |
押し問答しない おしもんどうしない |
押し問答しません おしもんどうしません |
| Past |
押し問答した おしもんどうした |
押し問答しました おしもんどうしました |
| Past negative |
押し問答しなかった おしもんどうしなかった |
押し問答しませんでした おしもんどうしませんでした |
| Te-form |
押し問答して おしもんどうして |
押し問答しまして おしもんどうしまして |
| Potential |
押し問答できる おしもんどうできる |
押し問答できます おしもんどうできます |
| Potential negative |
押し問答できない おしもんどうできない |
押し問答できません おしもんどうできません |