Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生命力 (せいめいりょく) — vitality, (one's) life force

生せい命めい力りょく vitality
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

seimeiryoku

せいめいりょく
Post

Ghi nhớ 生命力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vitality
  • (one's) life force

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.