生命力 (せいめいりょく) — vitality, (one's) life force
生命力
vitality
Ghi nhớ 生命力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vitality
- (one's) life force