Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新成人 (しんせいじん) — new adult (in Japan, a person who reaches adulthood that year)

新しん成せい人じん new adult (in Japan, a person who reaches adulthood that year)
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shinseijin

しんせいじん
Post

Ghi nhớ 新成人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • new adult (in Japan, a person who reaches adulthood that year)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.