発生 (はっせい) — phát sinh, xảy ra

はっせい phát sinh
Tần suất #543 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

hassei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sinh
  • xảy ra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.