発信 (はっしん) — phát tin, gửi đi, phát tín

はっしん phát tin
Tần suất #1953 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

hasshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát tin
  • gửi đi
  • phát tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.