飛行場 (ひこうじょう) — sân bay, phi trường, phi hành trường

こうじょう sân bay
Tần suất #7429 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

hikoujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sân bay
  • phi trường
  • phi hành trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.