位置付け (いちづけ) — định vị, xác định vị trí, vị trí

định vị
Tần suất #9413 Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed noun

ichizuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định vị
  • xác định vị trí
  • vị trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.