Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

農林水産省 (のうりんすいさんしょう) — Bộ Nông Lâm Thủy sản

農のう林りん水すい産さん省しょう Bộ Nông Lâm Thủy sản
Tần suất #9577 Lớp 4 5 ký tự 漢語 kango noun

nourinsuisanshou

のうりんすいさんしょう
Pitch のうりんすいさんしょう[7] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 農林水産省

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Bộ Nông Lâm Thủy sản

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.