生徒 (せいと) — học sinh, sinh đồ

せい học sinh
Tần suất #803 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun school

seito

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học sinh
  • sinh đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.