仕事 (しごと) — công việc, việc làm

ごと công việc
Tần suất #170 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · intransitive · suru verb society future

shigoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công việc
  • việc làm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.